Bảng tính tan: Khái niệm, cách đọc và ý nghĩa

0
317

Bảng tính tan là gì? Ý nghĩa của bảng tính tan và cách đọc như thế nào? Nếu bạn đang còn phân vân về những thắc mắc trên. Tất cả sẽ được chúng tôi giải đáp tất tần tật ngay trong bài viết này.

Nội Dung

Độ tan là gì?

Chính là khả năng của một chất hoà tan trong một dung môi nào đó ở một điều kiện nhất định. Nó thường được đo lượng chất cần thiết để hoà tan trong một số lượng nhất định của dung môi ở một nhiệt độ và áp suất cụ thể. Độ tan có thể thay đổi tùy thuộc vào các điều kiện này.

Định nghĩa về độ tan
Định nghĩa về độ tan

Khi một chất có độ tan cao, nó dễ dàng hoà tan trong dung môi và tạo thành một dung dịch. Ngược lại, khi độ tan thấp, chất không hoà tan có thể tạo thành cặn hoặc kết tủa.

Độ tan được sử dụng trong các ứng dụng như tạo ra các dung dịch, quy trình chiết tách, và nghiên cứu về tương tác giữa các hợp chất trong các hệ pha rắn-đường. Nó có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ, áp suất, và tính chất của cả chất tan và dung môi.

Độ hòa tan của một số các axit, bazơ, muối

Độ tan của Axit - Bazơ - Muối
Độ tan của Axit – Bazơ – Muối

Thứ 1, Axit là những hợp chất có khả năng nhả ion hydro (H+) khi hòa tan trong nước. Ví dụ, axit clohidric (HCl) hoặc axit sulfuric (H2SO4) có độ hòa tan cao trong nước. Khi bạn đổ axit này vào nước, chúng sẽ phản ứng với nước để tạo thành ion hydro và ion clo hoặc sulfate:

  • HCl (g) + H2O (l) -> H3O+ (aq) + Cl- (aq)
  • H2SO4 (l) + 2H2O (l) -> 2H3O+ (aq) + SO4^2- (aq)

Thứ 2, Bazơ là những hợp chất có khả năng nhận ion hydro (H+) để tạo thành ion hydroxide (OH-) khi hòa tan trong nước. Ví dụ, nước amoniac (NH3) là một bazơ yếu có độ hòa tan cao trong nước:

  • NH3 (g) + H2O (l) -> NH4+ (aq) + OH- (aq)

Thứ 3, muối là hợp chất được tạo thành từ phản ứng giữa axit và bazơ, tạo ra ion dương và ion âm. Nhiều muối có độ hòa tan cao trong nước, ví dụ như muối bàn (NaCl) và muối magiê (MgSO4). Khi bạn đặt muối trong nước, nó sẽ tách thành các ion dương và ion âm, tạo thành một dung dịch ion:

  • NaCl (s) -> Na+ (aq) + Cl- (aq)
  • MgSO4 (s) -> Mg^2+ (aq) + SO4^2- (aq)

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ tan của một chất

Có rất nhiều yếu tố tác động đến độ tan của một chất, cụ thể như: 

Nhiệt độ

Nhiệt độ có ảnh hưởng đáng kể đến độ tan. Đối với chất rắn, khi tăng nhiệt độ có thể làm tăng độ tan của một chất. Điều này được mô tả bằng phương trình “Nhiệt độ tăng, độ tan tăng”. Còn với chất khí thì có tỷ lệ nghịch với nhiệt độ.

Áp suất

Theo định luật Henry, khi áp suất tăng lên, lượng chất khí mà nước hoặc chất lỏng nào đó có thể hòa tan cũng sẽ tăng lên theo tỷ lệ. Nói cách khác, khi bạn đẩy mạnh áp suất lên, chất khí sẽ tan vào nước hoặc chất lỏng nhiều hơn. Ngược lại, khi áp suất giảm đi, độ tan của chất khí cũng giảm đi.

Độ phân cực

Các chất phân cực là những chất có khả năng tạo ra các điện tích dương và âm, thường hòa tan tốt trong các dung môi cũng phân cực như kiềm, nước, dung dịch muối, và axit vô cơ.

Còn đối với các chất ít phân cực, tức là chúng không tạo ra điện tích dương và âm mạnh, thường hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ kém phân cực như chloroform, toluene, benzene, và dicloromethan.

Dạng thù hình

Những chất rắn không có cấu trúc tinh thể thường hòa tan dễ hơn so với chất rắn có cấu trúc tinh thể. Điều này xảy ra bởi vì trong cấu trúc tinh thể, các phần tử đã sắp xếp một cách chặt chẽ và ổn định. Để tan chúng, chúng ta cần cung cấp nhiều năng lượng để phá vỡ cấu trúc này. Tuy nhiên, chất rắn không có cấu trúc tinh thể thường không ổn định và thường dễ dàng chuyển sang dạng tinh thể khi chúng ta hòa tan chúng.

Độ PH của dung dịch

Khi bạn thêm kiềm vào dung môi, axit yếu sẽ tan nhiều hơn. Ngược lại, nếu bạn thêm axit vào dung môi, các chất kiềm yếu sẽ tan nhiều hơn. Đối với các chất có tính lưỡng tính, khi độ pH gần với điểm đẳng điện thì chúng sẽ tan ít hơn, và ngược lại, khi độ pH xa điểm đẳng điện thì chúng sẽ tan nhiều hơn.

Hiện tượng Hydrat hóa

Hiện tượng này ảnh hưởng đến độ tan của một chất bằng cách làm tăng khả năng hòa tan của chất đó trong nước. Khi một chất tạo ra hydrat, nghĩa là nó kết hợp với các phân tử nước để tạo thành một cấu trúc phức tạp, độ tan của nó thường tăng lên.

Nguyên nhân là do hydrat hóa tạo ra một số liên kết hydrogen mạnh giữa phân tử chất và nước, giúp chất hòa tan một cách hiệu quả hơn. Do đó, các chất có khả năng hydrat hóa thường có độ tan cao hơn trong nước so với các chất không thể hydrat hóa.

Ngoài những yếu tố ảnh hưởng trên thì hỗn hợp dung môi, các chất điện li, các ion cùng tên,… cũng tác động đến độ tan của một chất.

Bảng tính tan là gì?

Bảng tính tan (solubility table) là một bảng hoặc danh sách ghi chép thông tin về độ hòa tan của các chất hóa học trong một dung môi cụ thể. Các thông tin này giúp các nhà nghiên cứu hoặc hóa học dự đoán khả năng hòa tan của một chất trong một dung môi đã biết.

Bảng tính tan
Bảng tính tan

Trong bảng tính tan sẽ bao gồm các giá trị số hoặc biểu đồ minh họa sự thay đổi của độ hòa tan tùy theo điều kiện. Điều này rất hữu ích trong công nghiệp, nghiên cứu khoa học và trong giảng dạy hóa học.

Cách đọc bảng tính tan

Để đọc bảng tính tan (solubility table), bạn cần hiểu cách thông tin được hiển thị và cách áp dụng nó. Ngoài ra, khi đọc bảng tính tan, hãy chú ý đến các dòng và cột tương ứng để xác định độ hòa tan của chất trong điều kiện cụ thể. Qua đó, giúp bạn hiểu khả năng hòa tan của các chất hóa học trong các tình huống khác nhau và có thể ứng dụng thông tin này trong quá trình thực hiện các phản ứng hoặc thí nghiệm hóa học.

Cách đọc bảng tính tan
Cách đọc bảng tính tan

Trong bảng tính tan, hàng ngang là  các anion gốc axit (hay OH-) và cột dọc là các cation kim loại. Sau đó, chúng ta sẽ giống vị trí hàng và cột với nhau để xác định được trạng thái hòa tan của chất đó.

Một số ký hiệu trong bảng tan mà bạn cần biết cách học bảng tính tan chính xác:

  • T: ký hiệu các chất dễ hòa tan.
  • I: các chất hoà tan ít.
  • K: chất không bị hòa tan.
  • B: ký hiệu các chất sẽ bay hơi.
  • – : ký hiệu các chất bị nước phân hủy hoặc không tồn tại.

Ý nghĩa của bảng tính tan

Ý nghĩa của bảng tan
Ý nghĩa của bảng tan
  • Dự đoán độ hòa tan: Bảng tính tan giúp dự đoán khả năng của một chất hóa học tan trong một dung môi cụ thể. Điều này quan trọng để hiểu cách các chất tương tác với nhau trong các phản ứng hóa học và quá trình hòa tan.
  • Nghiên cứu và tạo ra sản phẩm: Dựa vào thông tin từ bảng tính tan hóa học, các nhà hóa học có thể nghiên cứu các phản ứng hóa học để tạo ra sản phẩm mong muốn. 
  • Xác định tính chất của dung dịch: Độ hòa tan của các chất ảnh hưởng đến dung dịch có thể là một dung dịch dẫn điện hay không dẫn điện, có thể tạo kết tủa hay không, và có thể tham gia vào các phản ứng hoá học cụ thể hay không.
  • Ứng dụng trong công nghiệp: Sử dụng bảng tính tan để điều khiển quá trình sản xuất và tách chất từ dung dịch. Nó cũng quan trọng trong sản xuất các sản phẩm hóa học như phân bón, thuốc nhuộm, và chất tẩy rửa.
  • Nghiên cứu và phát triển: Bảng tính tan cung cấp dữ liệu cho các nhà nghiên cứu để hiểu sâu hơn về phản ứng giữa các chất và phân tích tính chất của nó.
  • Ứng dụng để giảng dạy: Bảng tính tan phục vụ cung cấp thông tin, kiến thức cho quá trình giảng dạy trong sách giáo khoa hóa học. Chúng ta sẽ học bảng tính tan lớp 8, bảng tính tan 9bảng tính tan lớp 11.

Trên đây là các thông tin cơ bản về độ tan, các yếu tố ảnh hưởng và cách cách đọc bảng bảng tính tan. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn có thêm tài liệu tham khảo hữu ích